Tính toán giá thành sản phẩm gia công cơ khí chính xác
CÔNG TY CỔ PHẦN LỤC QUÂN
Ngày
25/10/2026
Trong lĩnh vực cơ khí chính xác, việc tính toán giá thành sản phẩm đóng vai trò quyết định đến khả năng cạnh tranh và biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Một công thức tính giá chuẩn xác không chỉ giúp nhà xưởng tránh lỗ mà còn đưa ra báo giá tối ưu nhất cho khách hàng.

Dưới đây là phương pháp và công thức chi tiết để tính toán giá thành sản phẩm gia công cơ khí chính xác:
1. Các Thành Phần Cấu Thành Giá Thành Sản Phẩm
Tổng giá thành của một chi tiết cơ khí chính xác được tổng hợp từ 5 cấu phần chi phí chính sau:
Giá thành sản phẩm = Cnvl + Cgc + Cdc + Cxl + Cql
Trong đó:
A. Chi Phí Nguyên Vật Liệu: Cnvl
Là chi phí mua vật liệu thô (thép, nhôm, đồng, inox, nhựa kỹ thuật...) để gia công phôi.
-
Công thức tính:
Khối lượng phôi = Thể tích phôi x Khối lượng riêng vật liệuChi phí NVL = Khối lượng phôi x Đơn giá vật liệu/kg x (1 + Hệ số hao hụt phôi -
Lưu ý: Hệ số hao hụt (thường từ 5% - 15%) tính cho phần phoi cắt gọt bỏ đi và dung sai cắt phôi thô.
B. Chi Phí Gia Công Máy CNC: Cgc
Đây là chi phí vận hành máy (tiện CNC, phay CNC, cắt dây...) tính dựa trên thời gian máy chạy thực tế.
-
Công thức tính:
Chi phí gia công = Tổng thời gian gia công (giờ) x Đơn giá giờ máy -
Đơn giá giờ máy bao gồm: Khấu hao máy móc, chi phí điện năng, dầu làm mát, chi phí nhân công đứng máy trực tiếp và chi phí mặt bằng nhà xưởng.
C. Cdc: Chi Phí Dao Cụ & Đồ Gá
-
Dao cụ: Chi phí khấu hao mảnh insert, dao phay ngón, mũi khoan... do bị mòn hoặc gãy trong quá trình gia công. Thường được phân bổ theo tỷ lệ phần trăm vào mỗi sản phẩm tùy thuộc độ cứng vật liệu.
-
Đồ gá: Nếu chi tiết có hình dạng phức tạp đòi hỏi phải thiết kế và chế tạo đồ gá chuyên dụng riêng, chi phí này sẽ được tính vào đơn chiếc (nếu số lượng ít) hoặc phân bổ đều cho tổng số lượng lô hàng lớn.
D. Cxl: Chi Phí Xử Lý Bề Mặt & Nhiệt Luyện
Tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của bản vẽ, sản phẩm sau gia công cơ khí có thể phải trải qua các công đoạn phụ trợ:
-
Nhiệt luyện (tôi cứng, thấm carbon, ram...).
-
Xử lý bề mặt (mạ kẽm nhúng nóng/điện phân, sơn tĩnh điện, Anodizing nhôm, đánh bóng gương).
-
Chi phí này thường được tính theo trọng lượng (VNĐ/kg) hoặc diện tích bề mặt (VNĐ/m2) từ các đơn vị gia công vệ tinh.
E. Cql: Chi Phí Quản Lý, Vận Chuyển & Lợi Nhuận
-
Chi phí chung: Phí quản lý văn phòng, thiết kế lập trình CAM, kiểm soát chất lượng (QC), đóng gói và vận chuyển giao hàng.
-
Lợi nhuận kỳ vọng: Biên độ lợi nhuận của doanh nghiệp (thường dao động từ 15% - 30% tùy thuộc vào độ phức tạp và tính độc quyền của sản phẩm).
2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đơn Giá Gia Công
-
Số lượng sản phẩm trong đơn hàng:
-
Số lượng càng lớn thì chi phí setup máy, lập trình CAM và làm đồ gá được phân bổ đều, khiến giá thành trên mỗi sản phẩm giảm mạnh. Ngược lại, hàng đơn chiếc thường có giá rất cao.
-
-
Độ phức tạp và dung sai kỹ thuật:
-
Các chi tiết đòi hỏi dung sai độ chính xác cao, độ bóng bề mặt cao hoặc biên dạng phức tạp đòi hỏi thời gian gia công lâu và kiểm tra ngặt nghèo, làm tăng chi phí.
-
-
Vật liệu gia công:
-
Vật liệu khó gia công (Inox 304/316, Titan, hợp kim chịu nhiệt) làm mòn dao rất nhanh và buộc phải giảm chế độ cắt, dẫn đến thời gian gia công tăng cao so với nhôm hoặc thép thông thường.
-
3. Quy Trình Báo Giá Nhanh Cho Khách Hàng
-
Bước 1: Tiếp nhận bản vẽ kỹ thuật (2D/3D - định dạng STEP, IGES, PDF).
-
Bước 2: Phân tích công nghệ (Chọn phôi, xác định số lần gá đặt, chọn máy tiện/phay phù hợp).
-
Bước 3: Tính toán thời gian gia công lý thuyết trên phần mềm CAM hoặc kinh nghiệm thực tế.
-
Bước 4: Tổng hợp các chi phí (NVL + Máy + Dao cụ + Xử lý bề mặt + Lợi nhuận) để đưa ra đơn giá chính thức.